tiêu muối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp gia vị gồm tiêu và muối: "tiêu muối" là một loại gia vị phổ biến, được làm bằng cách trộn hạt tiêu xay với muối, thường dùng để chấm hoặc ướp thực phẩm.
- Màu tóc pha trộn giữa đen và trắng: Trong văn nói, "tiêu muối" dùng để miêu tả mái tóc có sự pha trộn giữa tóc đen (hoặc màu sẫm) và tóc bạc (màu trắng), giống như màu của hỗn hợp tiêu và muối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (gia vị):
- Món thịt nướng này chấm với tiêu muối rất ngon. (Hỗn hợp tiêu và muối làm tăng hương vị của thịt nướng.)
- Mẹ tôi thường pha tiêu muối để ướp gà trước khi chiên. (Mẹ tôi chuẩn bị gia vị tiêu muối để tẩm ướp gà.)
Danh từ (màu tóc):
- Ông ấy mới ngoài bốn mươi nhưng đã có mái tóc tiêu muối. (Tóc của ông ấy có sự pha trộn giữa tóc đen và tóc bạc.)
- Mái tóc tiêu muối của bà cụ trông rất trang nhã. (Tóc bạc đen xen kẽ tạo nên vẻ đẹp thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiêu muối" (ẩn dụ): Chỉ sự pha trộn, đan xen giữa hai yếu tố đối lập (ví dụ: già-trẻ, mới-cũ).
- Phong cách thời trang của cô ấy là sự tiêu muối giữa cổ điển và hiện đại. (Phong cách pha trộn giữa nét xưa và nét mới.)
Biến thể và từ gần giống
Muối tiêu (danh từ): Cũng là hỗn hợp muối và tiêu, nhưng thường dùng để chỉ gia vị chấm trái cây (như xoài, cóc) hoặc ướp thực phẩm.
- Muối tiêu chấm xoài xanh là món khoái khẩu của trẻ em. (Hỗn hợp muối tiêu dùng để chấm trái cây chua.)
Muối ớt (danh từ): Hỗn hợp muối và ớt, một loại gia vị cay mặn khác.
- Muối ớt thường dùng để chấm hải sản nướng. (Muối ớt tạo vị cay nồng cho món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Gia vị tiêu muối: Cách nói nhấn mạnh thành phần của hỗn hợp.
- Tóc hoa râm: Từ đồng nghĩa phổ biến để chỉ tóc bạc đen xen kẽ, nhưng "hoa râm" thường nhấn mạnh vẻ tự nhiên hơn là ẩn dụ ẩm thực.
- Bà tóc hoa râm ngồi đan áo ngoài hiên. (Tóc bạc đan xen với tóc đen.)
Thành ngữ liên quan
- Tóc tiêu muối: Cách nói hình tượng để chỉ tuổi trung niên hoặc người đã có dấu hiệu tuổi tác.
- Dù tóc đã tiêu muối, ông ấy vẫn minh mẫn và khỏe mạnh. (Tóc bạc đen xen kẽ, nhưng tinh thần và sức khỏe vẫn tốt.)